사전
search
translate

베트남어 사전

베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다

swap_horiz베트남어 ⇄ 영어 volume_up북부 및 남부 발음 format_quote예문

menu_book 표제어 검색 결과 "chương trình giảm giá" (1)

chương trình giảm giá
play
영어 명사campaign
내 단어장
Công ty đang chạy chương trình giảm giá mùa hè.
The company is running a summer campaign.

swap_horiz 관련 단어 "chương trình giảm giá" (0)

관련 단어가 없습니다.

format_quote 표현 "chương trình giảm giá" (1)

Công ty đang chạy chương trình giảm giá mùa hè.
The company is running a summer campaign.